ác mô ni ca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhạc cụ thổi bằng miệng, thường có kích thước nhỏ, gọn, tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi qua các lỗ và dùng tay điều khiển nốt nhạc. Từ này là cách phiên âm tiếng Việt của từ tiếng Pháp "harmonica".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ già thường ngồi ở góc phố thổi ác mô ni ca.
- Chiếc ác mô ni ca cũ là món quà kỷ niệm quý giá của anh ấy.
- Âm thanh du dương của cây ác mô ni ca vang lên trong đêm yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc các văn bản mang tính chất đời thường, ít dùng trong văn phong trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc âm nhạc chuyên nghiệp, người ta thường dùng từ "kèn harmonica" hoặc "kèn mouth-organ" hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Harmonica (danh từ): Từ gốc tiếng Anh, chỉ cùng một loại nhạc cụ.
- Kèn harmonica (danh từ): Cách gọi phổ biến khác.
- Kèn mouth-organ (danh từ): Tên gọi khác bằng tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Kèn harmonica: Cùng chỉ một loại nhạc cụ.
- Kèn thổi miệng: Cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
Lưu ý
- "Ác mô ni ca" là một từ mượn âm, vì vậy cách viết có thể không thống nhất (ví dụ: acmonica, ác-mô-ni-ca). Tuy nhiên, cách viết có dấu "ác mô ni ca" là phổ biến nhất.
- Đây không phải là một từ ghép có thành tố "ác" mang nghĩa xấu. Nghĩa của từ hoàn toàn chỉ về nhạc cụ.